Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 21h00
Thứ Bảy: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Nguồn tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (2933)
Giáo trình (57)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Bài giảng (577) Bài giảng (577)
Khóa luận, luận văn. luận án (975)
Tạp chí (19)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Chương trình đào tạo (104) Chương trình đào tạo (104)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Sách tham khảo (1181) Sách tham khảo (1181)
Kỷ yếu (2)
Đề tài khoa học (18)
Thư mục - Vốn tư liệu
Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH xây dựng công trình Hoàng Hà

Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH xây dựng công trình Hoàng Hà

 Đại học Hòa Bình, 2014
 Hà Nội : 84 tr. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1219
Tác giả CN Nguyễn Thị Kim Yến
Nhan đề Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH xây dựng công trình Hoàng Hà / TS. Trần Thế Nữ hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hòa Bình,2014
Mô tả vật lý 84 tr.
Thuật ngữ chủ đề Khóa luận
Từ khóa tự do Kế toán
Từ khóa tự do Kế toán tiền lương
Từ khóa tự do Khóa luận
Môn học Khoa Tài chính Kế toán
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0011219
0024
0047AFEC22E-F957-461D-9706-79654B507567
0082014 vm| vie
0091 0
039[ ] |y 20240110151506 |z leduy
040[ ] |a TVĐHHB
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
100[ ] |a Nguyễn Thị Kim Yến
245[ ] |a Hoàn thiện công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương tại Công ty TNHH xây dựng công trình Hoàng Hà / |c TS. Trần Thế Nữ hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hòa Bình, |c 2014
300[ ] |a 84 tr.
650[ ] |a Khóa luận
653[ ] |a Kế toán
653[ ] |a Kế toán tiền lương
653[ ] |a Khóa luận
690[ ] |a Khoa Tài chính Kế toán
691[ ] |a Kế toán
890[ ] |a 0 |b 0 |c 1 |d 0
Tài liệu số
1