| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2991 |
|---|
| 002 | 1203 |
|---|
| 004 | F165BB7E-27B4-4379-8F48-D2B3042687D9 |
|---|
| 005 | 202610261000 |
|---|
| 008 | 2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20261026100008 |b leduy |y 20261020103944 |z leduy |
|---|
| 040 | [ ] |a TVĐHHB |
|---|
| 041 | [ ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [ ] |a Trương Quang Thông |
|---|
| 245 | [ ] |a Quản trị ngân hàng thương mại |
|---|
| 260 | [ ] |b Tài chính, |c 2010 |
|---|
| 300 | [ ] |a 200 tr. |
|---|
| 650 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [ ] |a Kinh tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Quản trị ngân hàng |
|---|
| 653 | [ ] |a Tín dụng ngân hàng |
|---|
| 653 | [ ] |a Hiệu quả hoạt động ngân hàng |
|---|
| 653 | [ ] |a Ngân hàng thương mại |
|---|
| 653 | [ ] |a Ngân hàng |
|---|
| 653 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [ ] |a Huy động vốn |
|---|
| 653 | [ ] |a Quản trị rủi ro |
|---|
| 690 | [ ] |a Tài chính - Ngân hàng & Kế toán |
|---|
| 691 | [ ] |a Tài chính ngân hàng |
|---|
| 856 | [1 ] |u http://dlib.daihochoabinh.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/kinhte-qtkd/quantringanhangthuongmai_2010_tc_1_thumbimg.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|