| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 2970 |
|---|
| 002 | 1203 |
|---|
| 004 | 318EC739-CCC4-439A-B8A7-758EBA99B707 |
|---|
| 005 | 202610260943 |
|---|
| 008 | 2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20261026094335 |b leduy |y 20261020103939 |z leduy |
|---|
| 040 | [ ] |a TVĐHHB |
|---|
| 041 | [ ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 100 | [ ] |a Nguyễn Văn Dung |
|---|
| 245 | [ ] |a Kinh tế quốc tế |
|---|
| 260 | [ ] |b Phương Đông, |c 2012 |
|---|
| 300 | [ ] |a 330 tr. |
|---|
| 650 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [ ] |a Kinh tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Thương mại quốc tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Quản trị kinh doanh |
|---|
| 653 | [ ] |a Tài chính quốc tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Hội nhập kinh tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Tỷ giá hối đoái |
|---|
| 653 | [ ] |a Đầu tư quốc tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Kinh tế quốc tế |
|---|
| 653 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 690 | [ ] |a Kinh doanh và logistics |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị kinh doanh |
|---|
| 856 | [1 ] |u http://dlib.daihochoabinh.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhao/kinhte-qtkd/kinhtequocte_2012_pd_1_thumbimg.jpg |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 1 |d 0 |
|---|