TRÌNH ĐƠN NGANG CHÍNH
LegoWeb-MenuSidebar
Catalog Collections
Skip Navigation Links.
Tất cả (2955)
Giáo trình (59)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Bài giảng (577) Bài giảng (577)
Khóa luận, luận văn. luận án (989)
Tạp chí (19)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Chương trình đào tạo (104) Chương trình đào tạo (104)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Sách tham khảo (1187) Sách tham khảo (1187)
Kỷ yếu (2)
Đề tài khoa học (18)
Catalog Collections
Skip Navigation Links.
Tất cả (2955)
Giáo trình (59)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Bài giảng (577) Bài giảng (577)
Khóa luận, luận văn. luận án (989)
Tạp chí (19)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Chương trình đào tạo (104) Chương trình đào tạo (104)
Collapse <img src='../Content/Images/icon-dmd-collection.svg' class='me-1' width='24px' height='24px'></img> Sách tham khảo (1187) Sách tham khảo (1187)
Kỷ yếu (2)
Đề tài khoa học (18)
BibInfo
CTĐT ngành Ngôn ngữ Trung Quốc 2024

CTĐT ngành Ngôn ngữ Trung Quốc 2024

 Đại học Hòa Bình, 2024
 Hà Nội : 692 tr. Tiếng Việt
No image
# 1648
CTĐT ngành Ngôn ngữ Trung Quốc 2024
  • Hà Nội : Đại học Hòa Bình, 2024
  • 692 tr.
  • Khoa Ngoại Ngữ
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0011648
0021129
00420ACF8FD-5426-44D8-ABCD-F1CE6F832704
005202409271833
0082024 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20240927183310 |b leduy |y 20240927183111 |z leduy
040[ ] |a TVĐHHB
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
110[ ] |a Khoa Ngoại Ngữ
245[ ] |a CTĐT ngành Ngôn ngữ Trung Quốc 2024
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hòa Bình, |c 2024
300[ ] |a 692 tr.
650[ ] |a CTĐT;2024
653[ ] |a CTĐT
653[ ] |a Ngôn ngữ
653[ ] |a Trung Quốc
653[ ] |a Ngoại ngữ
690[ ] |a Khoa Ngoại ngữ
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
890[ ] |a 0 |b 0 |c 1 |d 0
Tài liệu số
1